|
|
|
 |
| Model:Ariston Pro Series |
| Dung tích: Dung tích 15 lít |
| Giá bán:2.045.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:15L-2500W (Star-Plus) |
| Dung tích: 15 lít |
| Giá bán:1.875.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:15L-2500W |
| Dung tích: 15 lít |
| Giá bán:2.045.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:30L-2500W (Star-Series) |
| Dung tích: 30 lít |
| Giá bán:2.180.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ti 40L 2.5kW ngang |
| Dung tích: 40 lít |
| Giá bán:2.990.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Ti 15L 1.5kw (or 2.5kw) |
| Dung tích: 15 lít |
| Giá bán:2,235,000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston ( Pro Series )30L-2500W |
| Dung tích: 30 lít |
| Giá bán:2.320.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Ti 30L 1.5kW (or 2.5kW) |
| Dung tích: 30 lít |
| Giá bán:2.675.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:AM50SH2.5kw EI3 FE |
| Dung tích: 50 lít |
| Giá bán:3,900,000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston AM50SH2.5kw ER FE |
| Dung tích: 50 lít |
| Giá bán:3.440.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:AM60SH2.5kw EI3 FE |
| Dung tích: 60 lít |
| Giá bán:4.160.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston AM60SH2.5kw ER FE |
| Dung tích: 60 lít |
| Giá bán:3.670.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:15L 1.5kW (2.5kW) |
| Dung tích: 15 lít |
| Giá bán:2.015.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:30L 1.5kW (2.5kW) |
| Dung tích: 30 lít |
| Giá bán:2.355.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:40L 2.5kW ngang |
| Dung tích: 40 lít |
| Giá bán:2.600.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:50L 2.5kW ngang (đứng) |
| Dung tích: 50 lít |
| Giá bán:2.780.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:80L 2.5kW đứng |
| Dung tích: 80 lít |
| Giá bán:3.860.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:100L 2.5kW đứng |
| Dung tích: 100 lít |
| Giá bán:5.650.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:150 HR 2.5 FE |
| Dung tích: 150 lít |
| Giá bán:8.110.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ti 200 2.5kW |
| Dung tích: 200 lít |
| Giá bán:11.120.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Ti 40L 2.5kW ngang |
| Dung tích: 40 lít |
| Giá bán:2.930.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ti 50L 2.5kW ngang |
| Dung tích: 50 lít |
| Giá bán:3.050.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Eco 1616 |
| Dung tích: 132 lít |
| Giá bán:6.900.000 VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Eco 1618 |
| Dung tích: 147 lít |
| Giá bán:7.800.000 VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston T3 Series 6l |
| Dung tích: |
| Giá bán:Hết Hàng VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522E màu trắng |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.685.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522E màu bạc |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.785.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522E màu xanh |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.785.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522E màu xanh nhạt |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.785.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522E màu vàng nhạt |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.785.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522 Màu xanh có hoa văn |
| Dung tích: |
| Giá bán:1.785.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu trắng |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.155.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu bạc |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.255.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu xanh |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.255.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu xanh nhạt |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.255.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu vàng nhạt |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.255.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
|
|
|
 |
| Model:Ariston Bello - 4522EP màu xanh có hoa văn |
| Dung tích: |
| Giá bán:2.255.000 (cả phụ kiện) VND |
|
 |
|
| |
|
|